Giải Toán lớp 1 Bài 11: Phép trừ trong phạm vi 10 – trang 68
Giải Toán lớp 1 Bài 11: Phép trừ trong phạm vi 10 – SGK Kết nối tri thức với cuộc sống tập 1, trang 68. Sau khi đã thành thạo phép cộng ở Bài 10, các em tiếp tục làm quen với phép tính ngược lại – phép trừ, cũng dựa trên nền tảng “tách số” đã học từ Bài 5.
« Bài trước: Bài 10: Phép cộng trong phạm vi 10
Bài tiếp theo » Bài 12: Bảng cộng, bảng trừ trong phạm vi 10
Xem toàn bộ bài giải: Toán lớp 1 – SGK Kết nối tri thức
Hoạt động 1: Làm quen với phép trừ qua quan sát tranh
Phần mở đầu giúp các em làm quen với ý nghĩa của phép trừ thông qua việc quan sát tranh vẽ và điền số thích hợp vào ô trống, từ đó hình thành trực quan về việc “bớt đi” một số lượng.
Phương pháp giải chung: Đếm tổng số lượng ban đầu, sau đó đếm số lượng đã bớt đi hoặc di chuyển ra khỏi nhóm, rồi tìm số còn lại bằng phép trừ.
Hoạt động 2: Phép trừ qua tách số
Đây là cách tiếp cận quan trọng nhất của bài học – liên hệ trực tiếp phép trừ với khái niệm “tách số” đã học trước đó. Ví dụ: có 6 gấu bông và sóc bông, trong đó có 2 gấu bông, các em cần tách để tìm ra số sóc bông còn lại.
Ví dụ minh họa: Có 6 gấu bông và sóc bông, trong đó 2 con là gấu bông. Vậy số sóc bông là 6 – 2 = 4 (con).
Câu 4 lồng ghép tình huống thực tế thú vị: đếm tổng số chim trên cành, số chim bay đi, rồi viết phép tính trừ thể hiện số chim còn lại – giúp các em hiểu phép trừ gắn liền với các tình huống đời sống, không chỉ là con số khô khan.
Luyện tập 1: Củng cố kỹ năng tính nhẩm
Phần luyện tập kết hợp tính nhẩm trực tiếp và trò chơi tìm kết quả đúng.
Ví dụ minh họa (Câu 2 – tìm phép tính có kết quả bằng 4):
5 – 1 = 4 ✓ 7 – 2 = 5 6 – 2 = 4 ✓
7 – 3 = 4 ✓ 8 – 4 = 4 ✓ 9 – 4 = 5
→ Các phép tính có kết quả bằng 4 là: 5 – 1, 6 – 2, 7 – 3, 8 – 4.
Hoạt động 3: So sánh kết quả các phép trừ
Bài học nâng cao hơn khi yêu cầu các em tính nhiều phép trừ rồi tìm ra những cặp phép tính có cùng kết quả – rèn khả năng tính nhẩm nhanh và so sánh.
Ví dụ minh họa: 7 – 4 = 3 và 3 – 0 = 3 (cùng kết quả là 3); 7 – 0 = 7 và 4 – 0 = 4 không cùng kết quả nên không phải cặp đúng.
Luyện tập 2 và 3: Vận dụng vào bài toán thực tế
Phần cuối đưa phép trừ vào các bài toán có bối cảnh gần gũi với trẻ, giúp các em thấy được ứng dụng thực tế của phép tính vừa học.
Ví dụ (đếm cá cắn câu): Quan sát tranh ta thấy có 5 con cá đang cắn câu.
Ví dụ (đàn vịt xuống ao): Có tất cả 8 con vịt, 5 con vịt xuống ao bơi. Vậy trên bờ còn lại 8 – 5 = 3 con vịt.
Ví dụ (tìm phép tính kết quả lớn hơn 3): Trong các phép tính 7-4=3, 7-2=5, 8-4=4, 6-1=5, 4-0=4, những phép tính có kết quả lớn hơn 3 là: 8-4, 4-0, 7-2, 6-1.
Hướng dẫn cho phụ huynh
Phép trừ thường khó hình dung hơn phép cộng đối với trẻ lớp 1, vì đòi hỏi tư duy ngược (từ tổng số suy ra phần còn lại). Phụ huynh nên cho con thực hành bằng vật thật: lấy ra một số kẹo, cho con “bớt đi” một vài viên, rồi hỏi con còn lại bao nhiêu – cách học trực quan này giúp con hiểu bản chất phép trừ sâu hơn nhiều so với chỉ làm bài tập trên giấy.
